Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/03/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 15/03/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 21 | 49 | 92 |
| 200N | 821 | 979 | 107 |
| 400N | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| 1TR | 0416 | 7292 | 1992 |
| 3TR | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| 10TR | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| 15TR | 23980 | 60553 | 66309 |
| 30TR | 64397 | 78674 | 86546 |
| 2TỶ | 441767 | 861235 | 327936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 15/03/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 01 | 50 | 87 |
| 200N | 091 | 795 | 529 |
| 400N | 2447 8671 7850 | 9212 9798 4433 | 0624 4311 6361 |
| 1TR | 0227 | 5912 | 7456 |
| 3TR | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| 10TR | 58073 63904 | 60620 19038 | 11705 23736 |
| 15TR | 12846 | 91486 | 67165 |
| 30TR | 58224 | 84059 | 54426 |
| 2TỶ | 002345 | 518891 | 331464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 15/03/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 8-14-9-18-2-4-19-1XK |
| ĐB | 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 15/03/2026
04 07 11 26 42 44
Giá trị Jackpot
24.896.153.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.896.153.000 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1343 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 22256 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 16 ngày )
17 ( 13 ngày )
75 ( 13 ngày )
30 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )
28 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
60 ( 9 ngày )
41 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
34 ( 27 ngày )
39 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
72 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
|
