Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/02/2026
XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 01/02/2026 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA2 | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 04 | 85 | 17 |
| 200N | 020 | 605 | 092 |
| 400N | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| 1TR | 3318 | 9132 | 0967 |
| 3TR | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| 10TR | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| 15TR | 38452 | 34691 | 75667 |
| 30TR | 38457 | 80282 | 01076 |
| 2TỶ | 087891 | 061337 | 399829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 01/02/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 07 | 67 | 79 |
| 200N | 562 | 596 | 503 |
| 400N | 0179 0308 2704 | 8218 9497 9922 | 8151 0598 2041 |
| 1TR | 1906 | 4667 | 1001 |
| 3TR | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
| 10TR | 36644 43999 | 42368 05222 | 11581 52682 |
| 15TR | 30053 | 94857 | 05829 |
| 30TR | 77760 | 51454 | 01335 |
| 2TỶ | 009578 | 921053 | 485467 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 01/02/2026 |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| Ký Hiệu | 14-6-2-9-19-4-20-8UE |
| ĐB | 01377 |
| G.Nhất | 62903 |
| G.Nhì | 18387 07354 |
| G.Ba | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G.Tư | 6605 3887 2927 2963 |
| G.Năm | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G.Sáu | 431 107 573 |
| G.Bảy | 58 03 47 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 01/02/2026
01 18 21 23 30 36
Giá trị Jackpot
42.413.161.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 42.413.161.000 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1565 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26122 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 21 ngày )
10 ( 19 ngày )
51 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
07 ( 7 ngày )
19 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
13 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
19 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
86 ( 5 ngày )
12 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
08 ( 13 ngày )
64 ( 12 ngày )
42 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
53 ( 10 ngày )
12 ( 9 ngày )
11 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|
