Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/01/2026
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 15/01/2026 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG-1K3 | 1K3 | |
| 100N | 42 | 82 | 23 |
| 200N | 535 | 531 | 114 |
| 400N | 9162 2620 7951 | 8785 3704 2665 | 3244 7935 2939 |
| 1TR | 7394 | 6539 | 2005 |
| 3TR | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| 10TR | 28675 39990 | 09795 23495 | 48166 22648 |
| 15TR | 43391 | 35895 | 98070 |
| 30TR | 68596 | 62988 | 91728 |
| 2TỶ | 430028 | 397902 | 346307 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 15/01/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 88 | 89 |
| 200N | 674 | 389 | 034 |
| 400N | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| 1TR | 7091 | 7603 | 6894 |
| 3TR | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| 10TR | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| 15TR | 71550 | 44477 | 35834 |
| 30TR | 27772 | 88864 | 78683 |
| 2TỶ | 118336 | 174594 | 130781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 15/01/2026 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 11-2-17-20-12-16-10-7TA |
| ĐB | 84522 |
| G.Nhất | 41647 |
| G.Nhì | 68429 43071 |
| G.Ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.Tư | 8476 1756 8256 3416 |
| G.Năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.Sáu | 497 368 374 |
| G.Bảy | 21 00 14 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226.463.116.350
Giá trị Jackpot 2
15.132.405.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 226.463.116.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2583 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46278 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 15/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 388 370 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 052 992 685 586 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 045 570 855 618 181 236 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 500 021 667 849 813 382 775 846 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 588 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4614 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
45 ( 14 ngày )
73 ( 13 ngày )
47 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
53 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
36 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
36 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
22 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
53 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
73 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
79 ( 21 ngày )
90 ( 18 ngày )
91 ( 14 ngày )
96 ( 14 ngày )
28 ( 13 ngày )
81 ( 13 ngày )
59 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
06 ( 9 ngày )
18 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
|
