Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/09/2026
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 10/09/2026 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 57 | 66 | 22 |
| 200N | 282 | 979 | 703 |
| 400N | 3154 9559 1776 | 5629 3700 3824 | 7391 1274 8380 |
| 1TR | 1281 | 9155 | 7166 |
| 3TR | 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 | 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260 |
| 10TR | 54162 40090 | 94540 99013 | 44862 25304 |
| 15TR | 31387 | 76646 | 44600 |
| 30TR | 47152 | 52742 | 35952 |
| 2TỶ | 910457 | 370490 | 253778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 10/09/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 88 | 62 |
| 200N | 002 | 602 | 129 |
| 400N | 5681 0002 5700 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 |
| 1TR | 6242 | 7641 | 8544 |
| 3TR | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| 10TR | 38445 39349 | 47800 19695 | 83967 13940 |
| 15TR | 52001 | 69918 | 52774 |
| 30TR | 70432 | 34428 | 23670 |
| 2TỶ | 132406 | 428380 | 197163 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 10/09/2026 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 11-15-7-13-3-2GC |
| ĐB | 30981 |
| G.Nhất | 44595 |
| G.Nhì | 15134 94624 |
| G.Ba | 72524 93899 92446 09406 70772 03966 |
| G.Tư | 3889 7592 5148 3427 |
| G.Năm | 0536 1737 5070 3178 5042 2443 |
| G.Sáu | 284 294 624 |
| G.Bảy | 53 94 14 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 10/09/2026
02 05 28 32 51 53 50
Giá trị Jackpot 1
61.515.559.200
Giá trị Jackpot 2
4.698.054.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 61.515.559.200 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.698.054.000 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 805 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17990 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 10/09/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 223 174 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 288 089 584 903 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 492 796 183 853 957 995 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 445 784 637 824 438 247 758 261 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 44 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 588 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5635 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
43 ( 14 ngày )
41 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
39 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
34 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
12 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
39 ( 8 ngày )
47 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
12 ( 6 ngày )
33 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
17 ( 4 ngày )
32 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
54 ( 15 ngày )
09 ( 13 ngày )
82 ( 13 ngày )
83 ( 12 ngày )
02 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
80 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
55 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
|
