Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 23/10/2026
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 23/10/2026 |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL43 | 10K43 | 35TV43 | |
| 100N | 58 | 55 | 11 |
| 200N | 560 | 039 | 544 |
| 400N | 2871 5938 5468 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 |
| 1TR | 2634 | 2781 | 7134 |
| 3TR | 94932 71519 71114 87992 76311 66901 83511 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| 10TR | 46550 95996 | 65438 29608 | 61517 14913 |
| 15TR | 51649 | 15306 | 36155 |
| 30TR | 83056 | 28717 | 64640 |
| 2TỶ | 138051 | 370218 | 177413 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 23/10/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 50 | 34 |
| 200N | 061 | 107 |
| 400N | 8153 3585 0606 | 4928 4136 9915 |
| 1TR | 7375 | 4191 |
| 3TR | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 |
| 10TR | 85817 30439 | 10703 68570 |
| 15TR | 67182 | 68824 |
| 30TR | 18758 | 37115 |
| 2TỶ | 244106 | 031890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 23/10/2026 |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 14-12-6-13-9-1KD |
| ĐB | 97067 |
| G.Nhất | 19688 |
| G.Nhì | 87440 68563 |
| G.Ba | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| G.Tư | 0840 7322 9978 7001 |
| G.Năm | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| G.Sáu | 953 200 521 |
| G.Bảy | 70 16 53 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 23/10/2026
02 05 11 22 32 40
Giá trị Jackpot
13.983.147.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.983.147.000 |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1064 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 19027 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 23/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
315 341
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
321 141 063 001
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
603 835 778 750 310 966
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
850 133 461 098 113 920 583 245
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 63 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 102 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 109 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 204 | Giải ba - 5Tr | 9 |
| Giải tư - 1Tr | 28 | ||
| Giải năm - 150K | 367 | ||
| Giải sáu - 40K | 3582 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
53 ( 18 ngày )
02 ( 13 ngày )
09 ( 12 ngày )
30 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
53 ( 12 ngày )
31 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
09 ( 4 ngày )
12 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
30 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
29 ( 20 ngày )
25 ( 18 ngày )
36 ( 13 ngày )
80 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
65 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|
