Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 29/01/2026
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 29/01/2026 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K5 | AG-1K5 | 1K5 | |
| 100N | 87 | 41 | 82 |
| 200N | 858 | 604 | 149 |
| 400N | 3016 1095 9100 | 3559 2240 6097 | 3453 4223 0281 |
| 1TR | 3447 | 4069 | 4607 |
| 3TR | 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001 | 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| 10TR | 40788 90447 | 50749 65783 | 37173 73562 |
| 15TR | 83970 | 49962 | 60717 |
| 30TR | 72617 | 05073 | 07503 |
| 2TỶ | 394184 | 727511 | 902776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 29/01/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 28 | 82 | 28 |
| 200N | 840 | 426 | 483 |
| 400N | 7148 0449 6694 | 1220 3867 5280 | 0788 1312 6676 |
| 1TR | 2713 | 3157 | 0212 |
| 3TR | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| 10TR | 25033 06912 | 15335 32245 | 33096 28068 |
| 15TR | 59500 | 05912 | 64707 |
| 30TR | 98094 | 06747 | 99408 |
| 2TỶ | 219916 | 417634 | 277928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 29/01/2026 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 15-16-11-19-1-7-20-5UH |
| ĐB | 38814 |
| G.Nhất | 56490 |
| G.Nhì | 15380 53895 |
| G.Ba | 00054 67007 77876 10229 39014 06875 |
| G.Tư | 9294 3693 0251 7935 |
| G.Năm | 4267 3594 6926 7551 7419 9582 |
| G.Sáu | 206 200 971 |
| G.Bảy | 81 87 60 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá trị Jackpot 1
40.895.356.350
Giá trị Jackpot 2
19.750.897.050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.895.356.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 19.750.897.050 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 754 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16231 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 29/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 720 469 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 083 799 700 498 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 787 849 122 458 211 328 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 450 489 321 125 423 568 124 804 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 443 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4511 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 18 ngày )
10 ( 16 ngày )
61 ( 11 ngày )
08 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
61 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )
30 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
08 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
68 ( 12 ngày )
08 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
64 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
18 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
|
