Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 06/07/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 06/07/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 61 | 73 |
| 250N | 033 | 859 |
| 500N |
9557
2871
6880
|
2412
9388
2010
|
| 1TR | 1993 | 6328 |
| 2,5TR |
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
| 5TR |
09617
65729
|
30349
07846
|
| 10TR | 83913 | 94339 |
| 40TR | 93655 | 07803 |
| ĐB | 197681 | 110194 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6880 3090 | 61 2871 7811 7681 | 033 1993 4783 3913 | 1924 | 3655 | 5246 | 9557 2447 9617 | 2678 | 5729 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2010 1930 | 4331 | 2412 3282 3082 | 73 7803 | 0194 | 0465 3555 | 7846 | 3127 | 9388 6328 | 859 0349 4339 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
43 ( 10 ngày )
08 ( 8 ngày )
36 ( 8 ngày )
62 ( 8 ngày )
06 ( 7 ngày )
04 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
30 ( 13 ngày )
36 ( 12 ngày )
43 ( 10 ngày )
10 ( 9 ngày )
08 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
22 ( 8 ngày )
62 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
61
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 3 |
1 | 21 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 5 |
6 | 15 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
7 | 17 Lần | 2 |
||
| 22 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 9 Lần | 4 |
||

2
1
0