Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 10/05/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 10/05/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 68 | 29 | 39 |
| 250N | 271 | 815 | 368 |
| 500N |
8876
9177
0648
|
8024
4193
8269
|
7132
1848
8501
|
| 1TR | 5191 | 3354 | 9045 |
| 2,5TR |
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
|
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
|
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
|
| 5TR |
32328
81298
|
10839
82767
|
54590
73543
|
| 10TR | 84135 | 12754 | 73227 |
| 40TR | 41050 | 22809 | 96901 |
| ĐB | 432544 | 150818 | 694933 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1050 | 271 5191 | 8503 | 4224 6864 2544 | 8695 2795 4135 | 8876 5926 | 9177 | 68 0648 2328 2328 1298 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6800 | 7192 7952 | 4193 | 8024 3354 7914 2754 | 815 3175 | 7966 | 6827 2767 | 0818 | 29 8269 0839 2809 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4590 | 8501 6901 | 7132 3792 2532 0512 | 3543 4933 | 5724 | 9045 | 0767 3227 | 368 1848 1508 3768 | 39 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 10/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
42 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
04 ( 4 ngày )
21 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
51 ( 10 ngày )
06 ( 9 ngày )
17 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
42 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
35
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
01
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
27
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
90
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 5 |
2 | 13 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 3 |
4 | 20 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 12 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 11 |
8 | 18 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 15 Lần | 8 |
||

1
2
0