Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 27/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 27/04/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 42 | 86 |
| 250N | 196 | 634 |
| 500N |
4842
8842
2771
|
7933
4114
2186
|
| 1TR | 8073 | 9554 |
| 2,5TR |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
|
| 5TR |
90193
90461
|
79595
41866
|
| 10TR | 63186 | 67358 |
| 40TR | 96151 | 89366 |
| ĐB | 551680 | 836508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1680 | 2771 0461 6151 | 42 4842 8842 1362 1672 2542 | 8073 3313 0193 | 1064 | 8695 | 196 3186 | 8497 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1791 | 8922 | 7933 7943 | 634 4114 9554 | 9595 | 86 2186 7156 1866 9366 | 6597 9087 | 5228 7358 6508 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 27/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 14 ngày )
40 ( 8 ngày )
88 ( 7 ngày )
79 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
01 ( 4 ngày )
05 ( 4 ngày )
36 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
53 ( 4 ngày )
67 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
12 ( 15 ngày )
36 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
66
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 4 |
0 | 16 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 5 |
3 | 16 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
5 | 11 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 14 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 7 |
9 | 12 Lần | 3 |
||

4
0
1