Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 19/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 19/04/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 92 | 03 | 56 |
| 250N | 006 | 276 | 645 |
| 500N |
3240
6516
5559
|
0548
0168
1089
|
2891
3073
1390
|
| 1TR | 6385 | 7075 | 2503 |
| 2,5TR |
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
|
| 5TR |
95545
12673
|
45634
07053
|
99750
83190
|
| 10TR | 98178 | 09173 | 73270 |
| 40TR | 96380 | 49854 | 20661 |
| ĐB | 901057 | 459645 | 481381 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3240 6380 | 5701 0081 | 92 | 2673 | 1384 6484 | 6385 6195 0125 5545 | 006 6516 | 8367 1057 | 8178 | 5559 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 1400 | 03 7053 9173 | 3704 6044 6774 5634 9854 | 7075 1665 9645 | 276 | 0548 0168 | 1089 3239 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1390 1270 9750 3190 3270 | 2891 8911 0661 1381 | 3332 | 3073 2503 | 645 | 56 | 7407 | 0438 | 9949 5659 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 19/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
26 ( 16 ngày )
99 ( 16 ngày )
18 ( 15 ngày )
63 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
06
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 25 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 4 |
3 | 16 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 4 |
5 | 18 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 5 |
7 | 14 Lần | 7 |
||
| 14 Lần | 3 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
9 | 14 Lần | 0 |
||

0
4
1