Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 20/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 20/04/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 42 | 52 |
| 250N | 946 | 845 |
| 500N |
2870
0386
9642
|
0631
9649
4772
|
| 1TR | 4572 | 4437 |
| 2,5TR |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
| 5TR |
15181
37280
|
50773
42913
|
| 10TR | 56453 | 92450 |
| 40TR | 91315 | 78454 |
| ĐB | 484050 | 850554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2870 7280 4050 | 5181 | 42 9642 4572 | 7833 6453 | 2144 | 1225 5185 1315 | 946 0386 | 1188 | 3059 0519 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2450 | 0631 | 52 4772 1282 6992 | 5093 0773 2913 | 8454 0554 | 845 5195 | 4437 6467 1527 | 9649 3209 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 20/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
99 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
24 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
26 ( 17 ngày )
99 ( 17 ngày )
18 ( 16 ngày )
63 ( 11 ngày )
38 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 8 |
0 | 17 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 16 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 2 |
4 | 16 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 3 |
5 | 19 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 5 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
9 | 12 Lần | 2 |
||

8
2
0