Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 16/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 16/04/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 81 | 30 |
| 250N | 244 | 047 | 980 |
| 500N |
1979
5767
3967
|
2908
7713
2383
|
8532
6956
8289
|
| 1TR | 7239 | 2200 | 0826 |
| 2,5TR |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
| 5TR |
14517
44343
|
76302
32986
|
09074
36235
|
| 10TR | 16121 | 02466 | 93587 |
| 40TR | 47148 | 61984 | 76065 |
| ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4690 | 3901 6121 | 7523 4343 | 244 | 55 1985 | 3536 | 5767 3967 4517 6497 | 8078 7148 | 1979 7239 8519 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 1920 | 81 | 6302 | 7713 2383 1333 3173 | 6834 2984 6284 5834 1984 | 2986 2466 | 047 8597 | 2908 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 980 | 3891 | 8532 8302 | 7103 | 9074 | 6235 6065 | 6956 0826 | 1557 3797 9377 3587 | 8198 | 8289 8509 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 16/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25 ( 11 ngày )
54 ( 11 ngày )
70 ( 11 ngày )
93 ( 10 ngày )
94 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
96 ( 9 ngày )
58 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
54 ( 17 ngày )
26 ( 13 ngày )
99 ( 13 ngày )
18 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
70 ( 11 ngày )
93 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
73
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 6 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 3 |
7 | 18 Lần | 8 |
||
| 21 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 5 |
9 | 14 Lần | 1 |
||

3
2
0