Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 05/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 05/04/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 12 | 22 | 70 |
| 250N | 433 | 075 | 413 |
| 500N |
9361
7270
0125
|
3501
8515
3974
|
1057
1825
4067
|
| 1TR | 7027 | 1146 | 9877 |
| 2,5TR |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| 5TR |
99111
55025
|
73839
34242
|
69767
71524
|
| 10TR | 48895 | 84197 | 77219 |
| 40TR | 16646 | 47288 | 37001 |
| ĐB | 003667 | 106834 | 507554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 | 9361 6351 9111 | 12 4812 | 433 | 0125 8925 1825 5025 8895 | 6646 | 7027 8747 2197 3667 | 5638 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9660 | 3501 7691 | 22 4242 | 1553 7093 | 3974 1074 6834 | 075 8515 | 1146 2736 | 4197 | 0028 7288 | 3839 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 | 8551 7001 | 2512 | 413 | 7594 7784 2584 1524 7554 | 1825 1935 5015 | 1057 4067 9877 9767 | 7219 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 05/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
50 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
49 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
23 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 0 |
1 | 19 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 21 Lần | 7 |
||
| 15 Lần | 1 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
7 | 21 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 6 |
8 | 10 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 7 |
||

2
0
2