Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 23/09/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 23/09/2026 |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 58 | 35 |
| 250N | 587 | 376 |
| 500N |
4625
4606
9673
|
8070
3241
0194
|
| 1TR | 7725 | 4135 |
| 2,5TR |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
| 5TR |
23603
12203
|
01756
64635
|
| 10TR | 35390 | 61216 |
| 40TR | 50920 | 10518 |
| ĐB | 756753 | 001370 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5390 0920 | 8931 | 9673 3443 3603 2203 6753 | 4625 7725 | 4606 8386 | 587 3257 | 58 9528 3038 | 4759 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8070 1370 | 3241 1931 | 0982 | 9043 8413 | 0194 | 35 4135 0825 8875 4635 | 376 5986 1756 1216 | 0518 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
84 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
93 ( 6 ngày )
01 ( 4 ngày )
11 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
52 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
98 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 14 ngày )
42 ( 13 ngày )
24 ( 11 ngày )
66 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
41
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
43
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
16
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 5 |
1 | 9 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 4 Lần | 8 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 18 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 5 |
4 | 5 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
5 | 17 Lần | 5 |
||
| 5 Lần | 5 |
6 | 19 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 7 |
||
| 10 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 7 |
||

2
0
3