Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 15/10/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 15/10/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 17 | 03 |
| 250N | 643 | 478 | 065 |
| 500N |
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
| 1TR | 5029 | 5180 | 4891 |
| 2,5TR |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| 5TR |
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
| 10TR | 33809 | 52680 | 01686 |
| 40TR | 91823 | 71612 | 57066 |
| ĐB | 438678 | 316331 | 314660 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9300 2060 9010 9360 | 0161 | 1992 | 73 643 1823 | 1555 | 2086 | 7088 9298 8678 | 1699 5029 9129 3809 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5180 6280 9740 2680 | 4731 2251 6331 | 1612 | 6453 | 7884 | 4705 | 9186 | 17 5087 4017 | 478 0938 0468 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5760 4660 | 0371 4891 1011 | 03 9293 | 4024 9934 | 065 1485 3665 | 1686 7066 | 0808 | 5589 8099 8219 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 15/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 11 ngày )
96 ( 10 ngày )
32 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
75 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
25 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
20 ( 18 ngày )
06 ( 11 ngày )
64 ( 11 ngày )
96 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
03
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
29
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 18 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 3 |
1 | 14 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 4 |
4 | 10 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 12 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 4 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 8 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 6 |
9 | 19 Lần | 4 |
||

1
2
0