Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 06/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 06/04/2026 |
||
| Thứ hai | Thừa T. Huế | Phú Yên |
| TTH | PY | |
| 100N | 95 | 83 |
| 250N | 526 | 108 |
| 500N |
2332
7586
6707
|
4516
2153
5657
|
| 1TR | 7721 | 9135 |
| 2,5TR |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| 5TR |
17418
84124
|
26392
21102
|
| 10TR | 10657 | 13378 |
| 40TR | 09486 | 38414 |
| ĐB | 303904 | 840838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7721 7021 | 2332 | 0493 | 9224 2204 9724 9624 4124 3904 | 95 | 526 7586 9486 | 6707 0657 | 7308 7418 |
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2790 | 6281 | 6392 1102 | 83 2153 | 6294 8414 | 9135 | 4516 7946 | 5657 | 108 9498 0588 3378 0838 | 8089 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
50 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
49 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
31 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
23 ( 11 ngày )
50 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
24
( 4 Ngày ) ( 9 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 3 |
2 | 14 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 22 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 7 |
6 | 14 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
7 | 19 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 15 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 4 |
||

1
0
3