Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 01/06/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 01/06/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 42 | 01 |
| 250N | 975 | 097 |
| 500N |
8467
9122
3843
|
8875
4982
8158
|
| 1TR | 5428 | 7995 |
| 2,5TR |
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
| 5TR |
89023
62999
|
13446
26463
|
| 10TR | 37771 | 35617 |
| 40TR | 37418 | 75893 |
| ĐB | 724069 | 013428 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7771 | 42 9122 | 3843 0383 7123 9023 | 8584 | 975 | 8467 5227 | 5428 0838 7238 7418 | 0719 2999 4069 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
01 | 4982 7302 | 1793 7963 6463 5893 | 7764 | 8875 7995 8095 | 4476 3446 | 097 5617 | 8158 3428 | 2859 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 01/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 7 ngày )
20 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
07 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
03 ( 4 ngày )
32 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 12 ngày )
62 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
23
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 1 |
0 | 7 Lần | 8 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 6 |
2 | 15 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
5 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 3 |
6 | 14 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 5 |
8 | 16 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 4 |
9 | 22 Lần | 1 |
||

1
0
6