Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 16/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 16/10/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 55 | 90 |
| 250N | 120 | 129 |
| 500N |
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
| 1TR | 4787 | 9169 |
| 2,5TR |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
| 5TR |
46678
68824
|
77989
61907
|
| 10TR | 30082 | 24493 |
| 40TR | 35668 | 48431 |
| ĐB | 403215 | 171770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
120 | 8292 7682 0082 | 6363 5133 5893 | 5814 1804 8824 | 55 3715 3215 | 4787 | 2828 6678 5668 | 9879 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 1770 | 0131 8431 | 5662 9892 9512 | 4493 | 9624 3514 8884 | 2815 | 1506 4396 | 1907 | 129 9169 7989 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 16/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 12 ngày )
32 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
75 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
46 ( 6 ngày )
58 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
64 ( 12 ngày )
21 ( 10 ngày )
32 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
29
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 5 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 3 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 6 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 17 Lần | 2 |
||

3
3
0