Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 10/08/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 10/08/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 37 | 08 |
| 250N | 219 | 176 |
| 500N |
6812
2627
6504
|
1350
9611
3259
|
| 1TR | 1403 | 5664 |
| 2,5TR |
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
|
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
|
| 5TR |
41297
73909
|
58044
72373
|
| 10TR | 91194 | 12236 |
| 40TR | 76183 | 12160 |
| ĐB | 917771 | 356426 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0040 2960 | 5521 2971 7771 | 6812 6122 | 1403 6183 | 6504 1194 | 37 2627 1297 | 219 8339 1209 3909 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1350 2160 | 9611 | 4823 5023 2373 | 5664 8044 | 3125 7135 | 176 2236 6426 | 7827 8477 | 08 5468 | 3259 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 10/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 11 ngày )
72 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
63 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
75 ( 14 ngày )
10 ( 11 ngày )
64 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
39
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
23
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
50
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
9 | 16 Lần | 4 |
||

0
2
2