Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 13/09/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 13/09/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 50 | 47 | 65 |
| 250N | 711 | 492 | 981 |
| 500N |
4583
8601
3906
|
2363
4339
7619
|
9664
0178
1792
|
| 1TR | 5626 | 3812 | 7086 |
| 2,5TR |
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| 5TR |
49781
45241
|
52074
54167
|
53637
27771
|
| 10TR | 27754 | 38802 | 52536 |
| 40TR | 10834 | 52031 | 86378 |
| ĐB | 609878 | 601414 | 236430 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 711 8601 9781 5241 | 4583 0493 | 7754 0834 | 7925 | 3906 5626 6186 | 1317 | 9878 | 8709 7439 7569 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3290 7590 | 2031 | 492 3812 3382 8802 | 2363 7293 | 2074 1414 | 9495 | 1696 4096 | 47 4167 | 4339 7619 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6430 | 981 7771 | 1792 | 9693 5923 8963 | 9664 9324 | 65 4545 | 7086 6016 2536 | 3637 | 0178 6378 | 8219 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 13/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 14 ngày )
38 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
97 ( 6 ngày )
66 ( 5 ngày )
46 ( 4 ngày )
53 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
94 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
48 ( 17 ngày )
52 ( 15 ngày )
38 ( 10 ngày )
64 ( 9 ngày )
61 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
63
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
30
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
83
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 5 |
0 | 20 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 4 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 6 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 7 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 6 |
9 | 16 Lần | 1 |
||

5
3
0