Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 09/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 09/04/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 34 | 16 |
| 250N | 434 | 904 | 234 |
| 500N |
8737
8289
7420
|
5471
1032
8839
|
7182
3423
3097
|
| 1TR | 4919 | 9089 | 2174 |
| 2,5TR |
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
| 5TR |
07647
19911
|
05658
88936
|
39651
22915
|
| 10TR | 78252 | 19014 | 45203 |
| 40TR | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7420 5120 6200 | 3861 9911 | 62 8252 | 6863 | 434 9034 1844 | 0645 | 6986 | 8737 7647 | 5998 | 8289 4919 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5471 1121 | 1032 | 34 904 8934 2414 9014 | 2285 0405 | 8936 | 9707 | 9438 5658 2228 6768 | 8839 9089 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 9140 | 1671 9651 | 7182 | 3423 2683 4253 5203 | 234 2174 8184 5524 | 8895 2915 | 16 | 3097 | 1419 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
03 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
64 ( 8 ngày )
48 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 8 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 17 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 4 |
||

1
4