Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 23/07/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 23/07/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 21 | 53 |
| 250N | 846 | 834 | 463 |
| 500N |
9236
8384
9031
|
1253
5352
5266
|
0164
8723
1507
|
| 1TR | 1571 | 0750 | 7841 |
| 2,5TR |
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
|
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
|
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
|
| 5TR |
16650
50595
|
47388
07663
|
31678
19516
|
| 10TR | 00346 | 08010 | 44265 |
| 40TR | 58993 | 64841 | 78965 |
| ĐB | 009270 | 225759 | 236912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2340 6650 9270 | 9031 1571 | 4202 | 8993 | 8384 9934 | 8205 0595 | 846 9236 9176 7536 0346 | 0837 | 48 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 8010 | 21 5521 4841 | 5352 1782 2552 | 1253 1813 7663 | 834 4854 5414 | 5266 7456 | 7388 | 5759 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0620 | 7841 8801 | 6912 | 53 463 8723 | 0164 9344 | 5845 4265 8965 | 4316 9516 | 1507 | 4148 1678 | 2909 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
22 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
61 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
01 ( 11 ngày )
08 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
36
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
53
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
34
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
07
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 6 |
4 | 9 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
5 | 13 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
6 | 20 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 4 |
9 | 10 Lần | 3 |
||

2
3