Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 31/03/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 31/03/2026 |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 21 | 14 |
| 250N | 339 | 136 |
| 500N |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
|
| 1TR | 0869 | 0484 |
| 2,5TR |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| 5TR |
23164
53514
|
57985
15708
|
| 10TR | 89692 | 28330 |
| 40TR | 59024 | 90856 |
| ĐB | 268201 | 608151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đắk Lắk
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 8201 | 4262 9882 9692 | 3164 3514 9024 | 8005 | 1726 4526 | 1087 1187 | 6738 | 339 0869 4549 2799 |
Quảng Nam
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9230 8330 | 5141 8151 | 2553 | 14 0484 4534 | 9685 1905 7985 | 136 8566 0856 | 5247 | 5708 | 7329 4359 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 31/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
72 ( 8 ngày )
68 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
15 ( 5 ngày )
17 ( 5 ngày )
25 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 14 ngày )
60 ( 12 ngày )
72 ( 10 ngày )
95 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
24
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
49
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
87
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 0 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 4 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 21 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 4 |
7 | 10 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 2 |
8 | 10 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 9 |
9 | 14 Lần | 1 |
||

2
0
2