Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 30/03/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 30/03/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 64 | 78 |
| 250N | 648 | 144 |
| 500N |
0892
6083
8090
|
8406
0703
5346
|
| 1TR | 9337 | 2724 |
| 2,5TR |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
| 5TR |
90054
82506
|
31127
62221
|
| 10TR | 11387 | 67441 |
| 40TR | 42335 | 75993 |
| ĐB | 773338 | 717636 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 | 2261 | 0892 7112 | 6083 2103 | 64 4404 0054 | 2775 2335 | 2506 | 9337 1387 | 648 1458 3338 | 7149 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4631 6161 6071 2221 7441 | 9092 | 0703 2743 5993 | 144 2724 | 7435 | 8406 5346 7636 | 1127 | 78 | 4969 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 30/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
05 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
68 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
69 ( 23 ngày )
17 ( 13 ngày )
21 ( 11 ngày )
60 ( 11 ngày )
36 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
58
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
24
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 4 |
1 | 20 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
3 | 16 Lần | 1 |
||
| 23 Lần | 2 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
8 | 15 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 3 |
9 | 13 Lần | 1 |
||

3
2
0