Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 26/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 26/10/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 37 | 51 |
| 250N | 702 | 431 |
| 500N |
8661
7535
0949
|
6450
2233
4605
|
| 1TR | 0744 | 3647 |
| 2,5TR |
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
|
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
| 5TR |
46194
53265
|
86687
47217
|
| 10TR | 73279 | 44315 |
| 40TR | 00893 | 08153 |
| ĐB | 837628 | 288017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8661 3361 | 702 | 0793 0893 | 0744 0514 6194 | 7535 3265 | 7646 2656 | 37 0117 | 2118 7628 | 0949 3279 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6450 4340 | 51 431 | 1562 9132 | 2233 8153 | 2064 | 4605 4315 | 5856 | 3647 6687 7217 8017 | 3818 | 4479 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
29 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
80 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
43 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
86 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
67 ( 18 ngày )
84 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
46
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
17
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 21 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 4 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
7 | 16 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 12 Lần | 1 |
||

3
2
0