Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 21/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 21/10/2026 |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 90 | 81 |
| 250N | 586 | 208 |
| 500N |
6187
1251
6933
|
3173
1796
3546
|
| 1TR | 9840 | 5386 |
| 2,5TR |
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
|
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
|
| 5TR |
57707
91953
|
74720
24705
|
| 10TR | 95335 | 10004 |
| 40TR | 31138 | 58104 |
| ĐB | 589224 | 044743 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 9840 7730 1630 | 1251 | 6933 9733 1953 | 7014 9224 | 7775 5335 | 586 | 6187 0277 7707 | 3398 1138 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4720 | 81 2621 | 8392 | 3173 7063 4743 | 3134 2444 0004 8104 | 4705 | 1796 3546 5386 | 208 1558 | 9209 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
67 ( 13 ngày )
42 ( 11 ngày )
41 ( 10 ngày )
18 ( 8 ngày )
94 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
67 ( 13 ngày )
25 ( 11 ngày )
42 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
41 ( 10 ngày )
48 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 6 |
1 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 6 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 3 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 4 |
||

1
0
6