Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 02/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 02/10/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 17 | 92 |
| 250N | 933 | 252 |
| 500N |
6038
1409
2019
|
6683
9386
3012
|
| 1TR | 6916 | 6477 |
| 2,5TR |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
| 5TR |
75706
86911
|
64827
40399
|
| 10TR | 11544 | 61240 |
| 40TR | 42267 | 95440 |
| ĐB | 518348 | 254403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2890 | 4521 3861 6911 | 933 9773 | 1544 | 6916 5706 | 17 8487 2267 | 6038 7168 8348 | 1409 2019 3299 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1240 5440 | 92 252 3012 0782 6082 | 6683 4403 | 4834 | 9386 1046 | 6477 4827 | 1048 | 4339 6019 0399 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 02/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
93 ( 14 ngày )
65 ( 12 ngày )
14 ( 9 ngày )
96 ( 9 ngày )
10 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
13 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
93 ( 14 ngày )
54 ( 13 ngày )
71 ( 13 ngày )
65 ( 12 ngày )
79 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
82
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 1 |
0 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 19 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
4 | 6 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 4 |
5 | 7 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 13 Lần | 4 |
||

1
1
0