Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 10/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 10/04/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 97 | 86 |
| 250N | 487 | 216 |
| 500N |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
| 1TR | 4977 | 2839 |
| 2,5TR |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| 5TR |
78227
11069
|
89310
90304
|
| 10TR | 91801 | 03460 |
| 40TR | 48159 | 73862 |
| ĐB | 588200 | 421355 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3930 8330 8520 8200 | 7271 4551 7371 1801 | 5695 | 6216 | 97 487 4977 4367 8227 | 4838 | 1069 8159 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9310 3460 | 7701 4061 0971 | 3862 | 3584 6874 5414 4204 7444 0304 | 1355 | 86 216 | 8837 | 2839 0889 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
03 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
64 ( 8 ngày )
48 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 8 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 17 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 4 |
||

1
4