Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 06/11/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 06/11/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 39 | 13 |
| 250N | 711 | 231 |
| 500N |
8052
7452
0151
|
5338
7012
7437
|
| 1TR | 0872 | 3317 |
| 2,5TR |
56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538
|
85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379
|
| 5TR |
78876
94526
|
59735
54509
|
| 10TR | 36135 | 68933 |
| 40TR | 21552 | 03210 |
| ĐB | 794521 | 084040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
711 0151 4521 | 8052 7452 0872 1552 | 2923 | 9355 7255 6135 | 8876 4526 | 6207 | 3538 | 39 6289 5809 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5670 3210 4040 | 231 | 7012 | 13 8933 | 5644 9884 | 9735 | 2586 | 7437 3317 | 5338 1298 | 8099 0379 4509 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/11/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
27 ( 13 ngày )
68 ( 13 ngày )
06 ( 8 ngày )
42 ( 7 ngày )
92 ( 7 ngày )
90 ( 6 ngày )
32 ( 5 ngày )
36 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
27 ( 17 ngày )
68 ( 13 ngày )
36 ( 12 ngày )
49 ( 10 ngày )
06 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
66 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 7 Ngày ) ( 9 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 5 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 4 |
5 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 4 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 1 |
||

2
1
0