Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 24/08/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 24/08/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 56 | 76 |
| 250N | 267 | 252 |
| 500N |
6085
2604
2600
|
5186
6494
7825
|
| 1TR | 7970 | 1656 |
| 2,5TR |
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
|
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
|
| 5TR |
40205
34923
|
01515
68234
|
| 10TR | 37481 | 98039 |
| 40TR | 26351 | 21305 |
| ĐB | 341041 | 201541 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2600 7970 | 7481 6351 1041 | 3293 4923 | 2604 1924 | 6085 0805 0205 | 56 5896 | 267 0907 | 3048 4218 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4540 | 1541 | 252 | 2553 7703 | 6494 8234 | 7825 8505 1515 1305 | 76 5186 1656 7416 | 4388 | 3899 8039 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 24/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
21 ( 13 ngày )
46 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
14 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
92 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
21 ( 13 ngày )
46 ( 11 ngày )
95 ( 8 ngày )
14 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
99
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 5 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
2 | 18 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 19 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 18 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 4 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 1 |
||

5
2
0