Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 06/03/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 06/03/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 58 | 63 |
| 250N | 948 | 186 |
| 500N |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
| 1TR | 4176 | 4946 |
| 2,5TR |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| 5TR |
63844
27392
|
80637
28348
|
| 10TR | 92180 | 96029 |
| 40TR | 90992 | 69901 |
| ĐB | 371819 | 736794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2380 2180 | 2731 2891 5311 3671 | 1422 7392 0992 | 1993 8413 | 3844 | 7455 | 4176 | 58 948 8518 | 1819 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3240 | 4921 9901 | 4722 1972 | 63 | 5844 6794 | 186 4946 1776 | 5157 0637 | 5878 8268 0128 8348 | 6029 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81 ( 17 ngày )
07 ( 10 ngày )
90 ( 9 ngày )
59 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
00 ( 5 ngày )
10 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
81 ( 17 ngày )
08 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
90 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
42 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
58
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0 |
0 | 5 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 3 |
4 | 15 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
8 | 22 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||

0
2
2