Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 16/02/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 16/02/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 71 | 98 |
| 250N | 139 | 709 |
| 500N |
5990
2962
1373
|
9856
5874
9028
|
| 1TR | 3374 | 1787 |
| 2,5TR |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
| 5TR |
15469
66303
|
12154
42265
|
| 10TR | 18358 | 83214 |
| 40TR | 49268 | 21434 |
| ĐB | 258493 | 761468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5990 | 71 9171 | 2962 | 1373 1643 6303 8493 | 3374 | 1395 | 8896 3986 | 2827 | 5268 8358 9268 | 139 5469 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 | 8671 5101 | 2283 | 5874 2154 3214 1434 | 2265 | 9856 | 1787 | 98 9028 6178 9758 1468 | 709 2749 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 16/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 11 ngày )
91 ( 11 ngày )
60 ( 10 ngày )
94 ( 8 ngày )
79 ( 7 ngày )
02 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
38 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
38 ( 13 ngày )
22 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
91 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
60 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
78
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
74
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
4 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 18 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 2 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
8 | 14 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 1 |
||

1
1
0