Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 14/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 14/04/2026 |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 13 | 75 |
| 250N | 742 | 942 |
| 500N |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
| 1TR | 3376 | 0304 |
| 2,5TR |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| 5TR |
88064
65078
|
99420
58991
|
| 10TR | 86787 | 10783 |
| 40TR | 67739 | 10198 |
| ĐB | 426865 | 359577 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đắk Lắk
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0630 4830 | 0961 | 742 3092 2852 | 13 9353 | 8064 | 6395 6865 | 3376 4576 | 6787 | 8878 5078 | 8629 7739 |
Quảng Nam
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9420 | 8921 2401 8991 | 942 2672 | 2023 1773 0783 | 0304 6044 | 75 | 2346 | 7697 9577 | 8248 0198 | 1839 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
56 ( 11 ngày )
25 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
54 ( 15 ngày )
26 ( 11 ngày )
56 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
21
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 4 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 4 |
1 | 15 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 5 |
6 | 9 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 0 |
9 | 14 Lần | 3 |
||

4
0
1