Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 06/09/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 06/09/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 78 | 86 | 47 |
| 250N | 957 | 397 | 543 |
| 500N |
4127
5583
3343
|
5457
7068
2080
|
6327
8299
4305
|
| 1TR | 4962 | 4994 | 2592 |
| 2,5TR |
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
|
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| 5TR |
62755
84191
|
57849
73886
|
29968
54234
|
| 10TR | 63295 | 99174 | 22668 |
| 40TR | 89402 | 22507 | 85203 |
| ĐB | 916386 | 620936 | 717317 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9560 | 4191 | 4962 2492 9402 | 5583 3343 1433 | 9295 2755 3295 | 6386 | 957 4127 6187 | 78 7728 | 9749 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2080 | 1621 | 5482 | 9173 7713 | 4994 9174 | 7365 3505 | 86 3886 0936 | 397 5457 2507 | 7068 | 5849 7849 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4600 | 2592 6392 | 543 1123 8893 5203 | 4234 | 4305 | 6996 | 47 6327 7317 | 1398 1468 9968 2668 | 8299 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
32 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
67 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
25 ( 5 ngày )
31 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
51 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
48 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
91
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
98
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 7 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
3 | 18 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 1 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 5 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 4 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 30 Lần | 8 |
9 | 11 Lần | 2 |
||

2
1
0