Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 12/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 12/10/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 10 | 50 |
| 250N | 261 | 543 |
| 500N |
6460
2934
9574
|
8654
1836
2538
|
| 1TR | 5719 | 0466 |
| 2,5TR |
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| 5TR |
78377
67207
|
31137
30665
|
| 10TR | 86949 | 56734 |
| 40TR | 54312 | 90843 |
| ĐB | 841328 | 593056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 6460 | 261 4961 8831 | 4312 | 2934 9574 7204 9644 | 9686 | 8377 7207 | 3908 8278 1328 | 5719 6949 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 3040 | 543 5783 3503 0843 | 8654 4774 6734 | 0665 | 1836 0466 3056 | 1137 | 2538 8548 4588 | 7229 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 12/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
95 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
09 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
76 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
26 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
51 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
20 ( 15 ngày )
09 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
06 ( 8 ngày )
30 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
66
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
19
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 2 |
0 | 16 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 11 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 3 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
8 | 16 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 4 |
9 | 11 Lần | 0 |
||

2
1
0