Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 18/10/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 18/10/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 93 | 09 | 97 |
| 250N | 022 | 249 | 923 |
| 500N |
1245
9919
1243
|
6811
0976
2144
|
1400
4905
8375
|
| 1TR | 2915 | 2902 | 2133 |
| 2,5TR |
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
|
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
|
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| 5TR |
74628
42636
|
74963
96646
|
45582
75998
|
| 10TR | 48032 | 22113 | 26574 |
| 40TR | 50968 | 69637 | 48525 |
| ĐB | 722826 | 746834 | 294495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 1920 1960 | 4751 | 022 8032 | 93 1243 3143 | 3624 | 1245 2915 | 2636 2826 | 1847 | 4628 0968 | 9919 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7760 | 6811 4211 | 2902 | 4423 4963 2113 | 2144 4254 6834 | 0976 5106 6646 | 9637 | 6188 | 09 249 0019 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 | 2881 | 5582 | 923 2133 1993 1113 | 6574 | 4905 8375 8525 4495 | 9926 2136 | 97 5677 | 5998 | 4869 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 14 ngày )
67 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
64 ( 14 ngày )
21 ( 12 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
25 ( 8 ngày )
42 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
68
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 16 Lần | 5 |
||
| 22 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 5 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 20 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 5 |
4 | 17 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 4 |
6 | 14 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 8 |
8 | 11 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
9 | 18 Lần | 2 |
||

0
5
1