Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 15/09/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 15/09/2026 |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 36 | 29 |
| 250N | 463 | 945 |
| 500N |
4581
5511
9577
|
2979
2793
1599
|
| 1TR | 6757 | 8053 |
| 2,5TR |
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
|
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
|
| 5TR |
94801
89143
|
28490
28487
|
| 10TR | 46393 | 83060 |
| 40TR | 32220 | 85630 |
| ĐB | 528841 | 309428 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đắk Lắk
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 2220 | 4581 5511 6711 7421 4801 8841 | 463 3353 6293 9143 6393 | 36 5966 | 9577 6757 | 1728 |
Quảng Nam
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8490 3060 5630 | 5571 | 2793 8053 | 3094 6594 | 945 5625 | 0907 6167 8487 | 9428 | 29 2979 1599 5209 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 15/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 16 ngày )
38 ( 10 ngày )
61 ( 10 ngày )
91 ( 6 ngày )
32 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
48 ( 19 ngày )
38 ( 12 ngày )
64 ( 11 ngày )
61 ( 10 ngày )
65 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 7 Ngày ) ( 9 lần )
11
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
81
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 14 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 22 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 4 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 4 |
3 | 15 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
4 | 11 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 4 |
5 | 9 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 14 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 7 |
8 | 9 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 5 |
9 | 11 Lần | 4 |
||

3
2
0