Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 13/04/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 13/04/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 80 | 04 |
| 250N | 847 | 412 |
| 500N |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| 1TR | 0962 | 0260 |
| 2,5TR |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| 5TR |
72830
41721
|
80514
80333
|
| 10TR | 34106 | 05319 |
| 40TR | 24327 | 17913 |
| ĐB | 524115 | 705900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 8380 3090 2830 | 9181 1721 | 1942 0962 | 2805 4115 | 4106 | 847 4327 | 7388 | 2329 3389 2159 4579 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1560 0260 5900 | 5351 | 412 7122 7282 | 8143 0333 7913 | 04 4074 6264 0514 | 3985 | 9666 | 5969 5319 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 13/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
56 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
26 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
54 ( 14 ngày )
64 ( 12 ngày )
48 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
56 ( 10 ngày )
99 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 18 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 3 |
3 | 14 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
7 | 14 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 2 |
||

1
1
0