Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 05/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 05/10/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 72 | 32 |
| 250N | 310 | 709 |
| 500N |
2280
1256
2587
|
7306
5631
5808
|
| 1TR | 0107 | 4366 |
| 2,5TR |
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| 5TR |
80504
76581
|
73217
56441
|
| 10TR | 45402 | 82982 |
| 40TR | 74244 | 88389 |
| ĐB | 918260 | 921241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 2280 1300 8260 | 6581 | 72 3512 9212 5402 | 5173 | 0504 4244 | 1256 5196 2586 | 2587 0107 5817 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5631 5101 6441 1241 | 32 2982 | 7124 9034 | 2655 | 7306 4366 4116 | 2137 3217 | 5808 5498 | 709 8389 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 05/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
71 ( 16 ngày )
59 ( 11 ngày )
66 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
17
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
07
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 5 |
0 | 14 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
1 | 19 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 14 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 10 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
4 | 13 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 17 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
6 | 18 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
9 | 14 Lần | 4 |
||

5
0
1