Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 23/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 23/10/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 50 | 34 |
| 250N | 061 | 107 |
| 500N |
8153
3585
0606
|
4928
4136
9915
|
| 1TR | 7375 | 4191 |
| 2,5TR |
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
|
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
|
| 5TR |
85817
30439
|
10703
68570
|
| 10TR | 67182 | 68824 |
| 40TR | 18758 | 37115 |
| ĐB | 244106 | 031890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 061 0751 | 1242 7182 | 8153 | 3585 7375 8695 | 0606 4106 | 5817 | 6578 7518 3618 8758 | 0109 0439 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8570 1890 | 4191 | 1653 0703 | 34 1344 8824 | 9915 8755 2335 7525 7115 | 4136 0246 | 107 | 4928 6258 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
56 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
22 ( 5 ngày )
23 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
67 ( 15 ngày )
48 ( 12 ngày )
12 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
56 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
07
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 4 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 2 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 3 |
5 | 17 Lần | 7 |
||
| 6 Lần | 6 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
8 | 16 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 7 Lần | 2 |
||

1
3
0