Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 14/06/2026
|
|||
XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 14/06/2026 |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 52 | 40 | 31 |
| 250N | 627 | 390 | 613 |
| 500N |
3585
6270
4861
|
7984
8651
4941
|
6853
4100
8144
|
| 1TR | 8171 | 2833 | 5271 |
| 2,5TR |
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| 5TR |
14693
98939
|
70829
67954
|
64388
26609
|
| 10TR | 98657 | 96426 | 60858 |
| 40TR | 74137 | 23860 | 37212 |
| ĐB | 645395 | 309580 | 028536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6270 | 4861 8171 6741 | 52 5062 | 7523 4693 | 3585 5395 | 9836 | 627 8717 8657 4137 | 2138 | 1089 8939 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 390 1740 3860 9580 | 8651 4941 8291 | 2833 | 7984 6064 7954 | 3545 | 8946 6426 | 3378 | 7589 0829 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4100 8170 7390 8640 | 31 5271 | 4052 7212 | 613 6853 6323 0083 | 8144 | 8536 | 8968 4388 0858 | 6609 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 19 ngày )
19 ( 13 ngày )
72 ( 10 ngày )
63 ( 8 ngày )
79 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
22 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 19 ngày )
19 ( 13 ngày )
81 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
44 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 8 Ngày ) ( 8 lần )
71
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
61
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 17 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 4 |
3 | 13 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 3 |
4 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 4 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 2 |
8 | 14 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 12 Lần | 1 |
||

1
3
0