Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 18/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 18/04/2026 |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 82 | 64 | 26 |
| 250N | 766 | 922 | 345 |
| 500N |
0228
1567
2954
|
0002
5654
5147
|
9183
8717
2090
|
| 1TR | 8236 | 2358 | 5597 |
| 2,5TR |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
| 5TR |
04564
99688
|
25625
66735
|
13948
20742
|
| 10TR | 80775 | 83801 | 51790 |
| 40TR | 85389 | 92394 | 30672 |
| ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2800 | 2691 | 82 | 2954 4564 | 0775 5235 | 766 8236 6006 0996 | 1567 | 0228 0608 9688 | 1119 0109 5389 |
Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2601 3671 3801 | 922 0002 | 5913 2343 | 64 5654 0094 2394 | 5625 6735 | 5147 8657 | 2358 3788 8358 |
Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 1790 0040 | 3002 0742 0672 | 9183 5683 2963 | 345 5355 | 26 | 8717 5597 3037 | 7408 0038 3948 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70 ( 13 ngày )
16 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
12 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
51 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
26 ( 15 ngày )
99 ( 15 ngày )
18 ( 14 ngày )
70 ( 13 ngày )
45 ( 9 ngày )
63 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
02
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 25 Lần | 5 |
0 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
1 | 8 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 16 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 3 |
3 | 17 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 17 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 4 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 21 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
8 | 13 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 6 |
9 | 14 Lần | 3 |
||

5
0
1