Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 23/04/2026
|
|||
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 23/04/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 93 | 25 |
| 250N | 705 | 675 | 834 |
| 500N |
7382
2766
5622
|
7276
8151
9891
|
3154
2236
4701
|
| 1TR | 4578 | 7495 | 7755 |
| 2,5TR |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
| 5TR |
33800
10535
|
52383
17553
|
60937
43939
|
| 10TR | 64937 | 68533 | 73627 |
| 40TR | 40748 | 26102 | 52080 |
| ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5310 0880 3800 7020 | 7382 5622 | 4533 | 4534 | 705 0535 | 2766 | 1917 4937 | 48 4578 0248 9578 0748 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8151 9891 7851 | 9172 6102 | 93 2383 7553 8533 | 675 7495 8985 8135 | 7276 3016 | 4867 9337 | 2118 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9400 2080 | 4701 | 9913 | 834 3154 | 25 7755 0245 | 2236 | 0937 3627 | 1348 6348 6878 | 6209 8389 3939 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
41 ( 11 ngày )
12 ( 10 ngày )
14 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
26 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
26 ( 20 ngày )
63 ( 14 ngày )
31 ( 12 ngày )
12 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
34
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 5 |
0 | 14 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 8 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 17 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 17 Lần | 8 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 13 Lần | 1 |
||

5
3
0