Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 14/09/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 14/09/2026 |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 06 | 31 |
| 250N | 597 | 888 |
| 500N |
7086
3414
0252
|
9957
1454
9851
|
| 1TR | 9449 | 8220 |
| 2,5TR |
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
| 5TR |
86446
49392
|
69188
44700
|
| 10TR | 86507 | 39864 |
| 40TR | 09500 | 60125 |
| ĐB | 315501 | 542650 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4430 9500 | 4611 5501 | 0252 8212 9392 | 9233 | 3414 | 4745 | 06 7086 6446 | 597 6507 | 1968 3328 | 9449 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8220 4700 2650 | 31 9851 8181 8201 9951 1871 | 1454 9864 | 9545 0125 | 1656 | 9957 5267 | 888 9188 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 15 ngày )
38 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
66 ( 6 ngày )
53 ( 5 ngày )
87 ( 5 ngày )
91 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
48 ( 18 ngày )
38 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
61 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
65 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
11
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 19 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
1 | 20 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 0 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 11 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 1 |
8 | 12 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 1 |
||

1
3
0