Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 14/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 14/10/2026 |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 54 | 43 |
| 250N | 835 | 694 |
| 500N |
2074
1126
5636
|
9976
6083
9286
|
| 1TR | 0880 | 3840 |
| 2,5TR |
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
| 5TR |
24124
73876
|
91149
16863
|
| 10TR | 00411 | 53665 |
| 40TR | 05429 | 61326 |
| ĐB | 214252 | 077039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0880 0860 | 2191 0411 | 4252 | 7903 | 54 2074 9774 4184 4124 | 835 | 1126 5636 3876 | 2257 | 6209 5429 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3840 9910 | 1361 | 3152 9812 | 43 6083 6863 | 694 | 7395 3665 | 9976 9286 1326 | 2079 2329 1149 7039 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 10 ngày )
96 ( 9 ngày )
98 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
32 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
75 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
20 ( 17 ngày )
06 ( 10 ngày )
64 ( 10 ngày )
96 ( 9 ngày )
15 ( 8 ngày )
21 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
03
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 6 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 5 |
1 | 10 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 12 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 3 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 1 |
||

6
0
1