Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 09/10/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/10/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 37 | 87 |
| 250N | 235 | 228 |
| 500N |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| 1TR | 2141 | 3270 |
| 2,5TR |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| 5TR |
10260
53008
|
72214
50292
|
| 10TR | 10547 | 15680 |
| 40TR | 50934 | 60244 |
| ĐB | 163056 | 417882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0250 0260 | 2141 | 5652 | 9063 | 0934 | 235 3075 1125 7905 | 7816 3056 | 37 1697 0547 | 3008 | 9919 8889 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3270 4890 5680 | 1192 9072 0292 7882 | 1063 | 5784 4344 2214 0244 | 2955 | 6066 | 87 2277 | 228 | 6789 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
45 ( 9 ngày )
11 ( 7 ngày )
69 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
20 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
45 ( 9 ngày )
74 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
63
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 16 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 7 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 15 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
4 | 16 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 13 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 3 |
8 | 12 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 9 Lần | 2 |
||

3
4
0