Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
Bật / Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 -> F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung 01/05/2026
|
||
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 01/05/2026 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 17 | 23 |
| 250N | 254 | 697 |
| 500N |
9730
1290
0796
|
6891
6318
4407
|
| 1TR | 8793 | 9095 |
| 2,5TR |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| 5TR |
19600
53384
|
71220
02427
|
| 10TR | 22491 | 84193 |
| 40TR | 50961 | 09391 |
| ĐB | 071730 | 249317 |
Đầy đủ2 Số3 Số
0123456789
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9730 1290 9600 1730 | 1471 2491 0961 | 8793 7563 1233 0393 | 254 3404 3384 | 7565 5075 | 0796 | 17 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1220 | 6891 2361 9391 | 6852 | 23 4193 | 6984 | 9095 5125 | 1306 | 697 4407 2427 9317 | 6318 8838 | 7829 |
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 30/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
11 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
78 ( 7 ngày )
41 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
50 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 12 ngày )
58 ( 12 ngày )
87 ( 9 ngày )
11 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
93
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 3 |
1 | 7 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 5 |
5 | 13 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 4 |
7 | 18 Lần | 7 |
||
| 7 Lần | 4 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 5 |
||

3
0
2