Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/10/2026
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 22/10/2026 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 59 | 45 | 15 |
| 200N | 133 | 236 | 048 |
| 400N | 0148 6332 3319 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 |
| 1TR | 8807 | 8978 | 9485 |
| 3TR | 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 |
| 10TR | 37652 14960 | 80724 75976 | 00261 18326 |
| 15TR | 40234 | 50113 | 97974 |
| 30TR | 03697 | 50418 | 10401 |
| 2TỶ | 058734 | 456865 | 454685 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 22/10/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 26 | 67 |
| 200N | 166 | 390 | 155 |
| 400N | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| 1TR | 8347 | 0431 | 9018 |
| 3TR | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| 10TR | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| 15TR | 16257 | 15631 | 49730 |
| 30TR | 87575 | 01051 | 94142 |
| 2TỶ | 150439 | 444697 | 667838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XSMB / XSMB Thứ 4 / XSMB 21/10/2026 |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| Ký Hiệu | 2-9-8-5-10-14KB |
| ĐB | 94163 |
| G.Nhất | 74291 |
| G.Nhì | 73098 39445 |
| G.Ba | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| G.Tư | 6364 8647 7173 6261 |
| G.Năm | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| G.Sáu | 241 862 068 |
| G.Bảy | 42 62 94 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 21/10/2026
04 10 14 22 25 44
Giá trị Jackpot
31.281.381.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 31.281.381.500 |
| Giải nhất | 5 số | 63 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1882 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 28104 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 21/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
456 213
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
650 872 687 369
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
671 563 220 419 023 222
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
523 509 237 385 452 403 243 682
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 46 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 125 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 167 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 194 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 29 | ||
| Giải năm - 150K | 412 | ||
| Giải sáu - 40K | 3491 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
53 ( 17 ngày )
02 ( 12 ngày )
09 ( 11 ngày )
06 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
38 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
53 ( 11 ngày )
68 ( 7 ngày )
08 ( 6 ngày )
14 ( 6 ngày )
31 ( 5 ngày )
05 ( 4 ngày )
21 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
00 ( 22 ngày )
29 ( 18 ngày )
25 ( 16 ngày )
15 ( 12 ngày )
22 ( 11 ngày )
36 ( 11 ngày )
43 ( 10 ngày )
80 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
|
