Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/09/2021
XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 30/09/2021 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 04 | 14 |
| 200N | 596 | 607 | 933 |
| 400N | 9563 5595 0925 | 2450 4245 5252 | 8990 9372 1576 |
| 1TR | 6624 | 1406 | 4999 |
| 3TR | 11944 38765 80722 38956 20564 41360 38616 | 25247 41699 24099 11251 23028 27435 53254 | 13595 67399 63457 47838 95331 96901 31892 |
| 10TR | 69582 04233 | 67680 83064 | 04791 86864 |
| 15TR | 35222 | 58721 | 42372 |
| 30TR | 00849 | 85638 | 70631 |
| 2TỶ | 100908 | 571075 | 941542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2021
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 30/09/2021
18 23 26 32 46 49 54
Giá trị Jackpot 1
64.225.888.500
Giá trị Jackpot 2
3.457.479.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 64.225.888.500 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.457.479.000 |
| Giải nhất | 5 số | 3 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 547 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 11347 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 30/09/2021
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 426 195 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 594 350 595 137 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 357 856 822 923 072 243 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 723 313 190 172 179 752 172 391 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 47 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 399 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4177 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/09/2021 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/09/2021 |
|
0 9 3 8 |
XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 30/09/2021 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| Ký Hiệu | 3KV-8KV-4KV-13KV-6KV-11KV |
| ĐB | 45811 |
| G.Nhất | 53705 |
| G.Nhì | 13062 24543 |
| G.Ba | 01005 33475 11603 63101 12074 52012 |
| G.Tư | 0790 7890 8030 6272 |
| G.Năm | 1878 3513 9673 6628 0515 9537 |
| G.Sáu | 226 281 792 |
| G.Bảy | 13 98 75 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
