Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/09/2021
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 17/09/2021 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 95 | 61 |
| 200N | 266 | 284 |
| 400N | 7819 1261 2784 | 5483 5543 5443 |
| 1TR | 6874 | 8875 |
| 3TR | 81943 24349 81918 35974 89076 30038 11492 | 53853 21923 30340 44340 44254 58170 16949 |
| 10TR | 90752 83322 | 33005 16552 |
| 15TR | 28600 | 82891 |
| 30TR | 37774 | 04574 |
| 2TỶ | 367898 | 011607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2021
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 17/09/2021
06 10 15 37 39 44
Giá trị Jackpot
13.530.158.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.530.158.500 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 577 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 8982 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 17/09/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
703 823
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
767 104 855 771
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
598 841 083 919 984 951
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
206 318 802 897 943 834 477 116
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 25 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 63 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 128 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 135 | Giải ba - 5Tr | 2 |
| Giải tư - 1Tr | 19 | ||
| Giải năm - 150K | 337 | ||
| Giải sáu - 40K | 3142 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 17/09/2021 |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 1KE-9KE-4KE-10KE-12KE-2KE |
| ĐB | 35330 |
| G.Nhất | 90315 |
| G.Nhì | 57179 80432 |
| G.Ba | 55894 21451 13005 89719 57160 48276 |
| G.Tư | 6690 5579 3410 0178 |
| G.Năm | 4358 3330 7399 5849 4867 6289 |
| G.Sáu | 277 553 366 |
| G.Bảy | 41 75 29 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
