Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/09/2021
XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 10/09/2021 |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 67 | 24 |
| 200N | 223 | 646 |
| 400N | 1857 8045 2674 | 7453 4887 6504 |
| 1TR | 1327 | 9040 |
| 3TR | 49216 43617 52039 26013 47238 50844 32877 | 73780 88404 79465 79041 93878 10307 01735 |
| 10TR | 82843 94067 | 11098 78266 |
| 15TR | 45877 | 51416 |
| 30TR | 89011 | 52624 |
| 2TỶ | 330931 | 562273 |
Đầy đủ2 Số3 Số
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/09/2021
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 10/09/2021
10 16 22 36 43 44
Giá trị Jackpot
26.526.202.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.526.202.500 |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 480 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 9179 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 10/09/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
205 562
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
098 676 317 065
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
030 827 340 795 466 434
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
382 253 690 021 189 269 992 039
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 19 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 44 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 45 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 113 | Giải ba - 5Tr | 0 |
| Giải tư - 1Tr | 12 | ||
| Giải năm - 150K | 165 | ||
| Giải sáu - 40K | 1542 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 10/09/2021 |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| Ký Hiệu | 2HX-3HX-5HX-4HX-13HX-10HX |
| ĐB | 04529 |
| G.Nhất | 92073 |
| G.Nhì | 44668 76193 |
| G.Ba | 78657 91786 40075 69216 56628 26266 |
| G.Tư | 7728 8549 2347 4738 |
| G.Năm | 4908 4367 5962 3741 4361 8143 |
| G.Sáu | 101 128 722 |
| G.Bảy | 11 19 76 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
