Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199.827.244.650
Giá trị Jackpot 2
12.172.863.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 199.827.244.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2445 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46356 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 10/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 700 992 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 979 945 716 026 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 833 938 133 237 377 863 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 29 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 359 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4723 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 09/01/2026
08 09 17 21 36 45
Giá trị Jackpot
18.117.407.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.117.407.500 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1301 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 19764 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 09/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
852 190
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
250 008 296 153
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
674 284 340 893 296 152
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
611 783 349 765 362 106 913 540
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 21 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 51 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 132 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 84 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 22 | ||
| Giải năm - 150K | 389 | ||
| Giải sáu - 40K | 3099 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá trị Jackpot 1
188.047.526.250
Giá trị Jackpot 2
10.864.006.100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188.047.526.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1783 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36089 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 08/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 770 703 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 262 546 240 781 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 638 115 515 173 468 449 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 401 776 689 713 405 245 370 111 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4553 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 07/01/2026
01 05 07 28 31 43
Giá trị Jackpot
16.618.860.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.618.860.500 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17366 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
454 459
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
691 416 897 741
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
868 965 785 869 872 207
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
269 945 606 403 071 958 476 171
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 19 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 31 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 51 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 103 | Giải ba - 5Tr | 8 |
| Giải tư - 1Tr | 21 | ||
| Giải năm - 150K | 325 | ||
| Giải sáu - 40K | 2646 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 06/01/2026
22 28 29 30 34 47 20
Giá trị Jackpot 1
176.547.951.300
Giá trị Jackpot 2
9.586.275.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 176.547.951.300 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 9.586.275.550 |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1722 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 38099 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 06/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 059 919 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 866 314 088 357 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 807 268 201 344 006 217 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 924 282 356 166 711 479 936 458 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 571 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4896 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 05/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
862 671
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
006 651 760 747
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
026 320 756 277 746 194
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
810 507 375 583 098 952 770 690
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 17 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 40 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 50 | Giải nhì - 10Tr | 6 |
| Giải ba - 100K | 91 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 32 | ||
| Giải năm - 150K | 356 | ||
| Giải sáu - 40K | 3862 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 04/01/2026
02 12 21 29 35 44
Giá trị Jackpot
14.884.127.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.884.127.500 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1082 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 16635 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 03/01/2026
10 16 17 23 33 36 42
Giá trị Jackpot 1
164.499.610.350
Giá trị Jackpot 2
8.247.571.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164.499.610.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 8.247.571.000 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1649 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36419 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 03/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 271 150 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 194 564 023 654 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 807 240 873 075 824 517 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 186 647 726 579 198 594 874 045 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 33 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 515 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4322 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
