Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá trị Jackpot 1
188.047.526.250
Giá trị Jackpot 2
10.864.006.100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188.047.526.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1783 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36089 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 08/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 770 703 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 262 546 240 781 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 638 115 515 173 468 449 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 401 776 689 713 405 245 370 111 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4553 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 07/01/2026
01 05 07 28 31 43
Giá trị Jackpot
16.618.860.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.618.860.500 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17366 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
454 459
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
691 416 897 741
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
868 965 785 869 872 207
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
269 945 606 403 071 958 476 171
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 19 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 31 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 51 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 103 | Giải ba - 5Tr | 8 |
| Giải tư - 1Tr | 21 | ||
| Giải năm - 150K | 325 | ||
| Giải sáu - 40K | 2646 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 06/01/2026
22 28 29 30 34 47 20
Giá trị Jackpot 1
176.547.951.300
Giá trị Jackpot 2
9.586.275.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 176.547.951.300 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 9.586.275.550 |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1722 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 38099 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 06/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 059 919 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 866 314 088 357 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 807 268 201 344 006 217 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 924 282 356 166 711 479 936 458 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 571 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4896 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 05/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
862 671
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
006 651 760 747
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
026 320 756 277 746 194
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
810 507 375 583 098 952 770 690
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 17 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 40 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 50 | Giải nhì - 10Tr | 6 |
| Giải ba - 100K | 91 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 32 | ||
| Giải năm - 150K | 356 | ||
| Giải sáu - 40K | 3862 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 04/01/2026
02 12 21 29 35 44
Giá trị Jackpot
14.884.127.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.884.127.500 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1082 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 16635 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 03/01/2026
10 16 17 23 33 36 42
Giá trị Jackpot 1
164.499.610.350
Giá trị Jackpot 2
8.247.571.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164.499.610.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 8.247.571.000 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1649 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36419 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 03/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 271 150 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 194 564 023 654 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 807 240 873 075 824 517 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 186 647 726 579 198 594 874 045 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 33 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 515 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4322 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 02/01/2026
07 18 22 32 37 38
Giá trị Jackpot
13.441.549.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.441.549.500 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 793 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 13497 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 02/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
344 808
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
454 463 611 632
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
948 946 203 918 124 943
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
156 008 534 724 223 315 603 679
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 15 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 50 | Giải nhất - 40Tr | 2 |
| Giải nhì - 210K | 51 | Giải nhì - 10Tr | 6 |
| Giải ba - 100K | 90 | Giải ba - 5Tr | 5 |
| Giải tư - 1Tr | 35 | ||
| Giải năm - 150K | 354 | ||
| Giải sáu - 40K | 2772 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 01/01/2026
05 16 29 33 39 42 54
Giá trị Jackpot 1
153.894.010.350
Giá trị Jackpot 2
7.069.171.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 153.894.010.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 7.069.171.000 |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1775 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 35015 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 01/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 218 552 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 686 334 453 090 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 704 874 436 499 086 766 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 411 385 766 407 076 420 206 639 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 42 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 782 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4158 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
