Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 14/01/2026
01 22 23 28 39 45
Giá trị Jackpot
22.198.168.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.198.168.500 |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1213 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20720 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 14/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
564 868
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
479 129 469 619
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
222 819 746 155 552 986
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
236 186 054 452 386 667 168 385
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 13 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 48 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 188 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 110 | Giải ba - 5Tr | 9 |
| Giải tư - 1Tr | 86 | ||
| Giải năm - 150K | 367 | ||
| Giải sáu - 40K | 3942 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213.555.593.550
Giá trị Jackpot 2
13.698.235.800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213.555.593.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 13.698.235.800 |
| Giải nhất | 5 số | 44 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2570 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 50180 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 13/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 269 976 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 212 045 166 886 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 175 251 054 167 511 656 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 550 617 031 990 417 434 216 314 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4757 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 12/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
215 039
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
339 588 268 942
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
714 714 277 155 660 394
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
757 987 734 288 350 885 108 770
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 26 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 60 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 87 | Giải nhì - 10Tr | 29 |
| Giải ba - 100K | 145 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 63 | ||
| Giải năm - 150K | 448 | ||
| Giải sáu - 40K | 4312 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 11/01/2026
08 10 21 25 31 38
Giá trị Jackpot
20.107.286.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.107.286.000 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1176 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 20285 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199.827.244.650
Giá trị Jackpot 2
12.172.863.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 199.827.244.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2445 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46356 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 10/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 700 992 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 979 945 716 026 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 833 938 133 237 377 863 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 29 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 359 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4723 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 09/01/2026
08 09 17 21 36 45
Giá trị Jackpot
18.117.407.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.117.407.500 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1301 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 19764 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 09/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
852 190
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
250 008 296 153
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
674 284 340 893 296 152
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
611 783 349 765 362 106 913 540
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 21 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 51 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 132 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 84 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 22 | ||
| Giải năm - 150K | 389 | ||
| Giải sáu - 40K | 3099 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá trị Jackpot 1
188.047.526.250
Giá trị Jackpot 2
10.864.006.100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188.047.526.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1783 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36089 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 08/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 770 703 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 262 546 240 781 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 638 115 515 173 468 449 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 401 776 689 713 405 245 370 111 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4553 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 07/01/2026
01 05 07 28 31 43
Giá trị Jackpot
16.618.860.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.618.860.500 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17366 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
454 459
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
691 416 897 741
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
868 965 785 869 872 207
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
269 945 606 403 071 958 476 171
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 19 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 31 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 51 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 103 | Giải ba - 5Tr | 8 |
| Giải tư - 1Tr | 21 | ||
| Giải năm - 150K | 325 | ||
| Giải sáu - 40K | 2646 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
