Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 11/04/2026
13 26 29 38 49 53 07
Giá trị Jackpot 1
81.069.972.600
Giá trị Jackpot 2
3.407.823.450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 81.069.972.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | 5 số | 5 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1004 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19337 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 11/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 047 771 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 751 067 010 001 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 457 673 181 971 540 900 |
10Tr | 10 |
| Giải ba | 366 923 867 045 605 246 405 170 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 500 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4907 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 10/04/2026
07 08 10 16 28 35
Giá trị Jackpot
79.143.240.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 79.143.240.000 |
| Giải nhất | 5 số | 59 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2421 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 40680 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 10/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
760 157
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
429 690 706 626
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
757 808 537 232 079 289
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
234 785 694 121 151 766 439 009
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 28 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 31 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 101 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 155 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 34 | ||
| Giải năm - 150K | 353 | ||
| Giải sáu - 40K | 3871 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 09/04/2026
16 18 22 29 41 53 38
Giá trị Jackpot 1
77.399.561.550
Giá trị Jackpot 2
4.591.280.800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 77.399.561.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 4.591.280.800 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 825 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17710 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 09/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 277 865 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 805 004 383 562 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 758 343 379 040 821 842 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 526 143 841 851 154 316 201 490 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 520 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5078 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 08/04/2026
05 08 23 26 38 41
Giá trị Jackpot
72.718.091.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 72.718.091.500 |
| Giải nhất | 5 số | 64 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2336 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 37669 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 08/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
865 063
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
433 485 727 517
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
408 557 758 972 958 823
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
612 776 995 223 591 198 597 653
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 17 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 91 | Giải nhất - 40Tr | 4 |
| Giải nhì - 210K | 44 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 66 | Giải ba - 5Tr | 9 |
| Giải tư - 1Tr | 36 | ||
| Giải năm - 150K | 296 | ||
| Giải sáu - 40K | 3382 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 07/04/2026
01 13 23 31 44 53 32
Giá trị Jackpot 1
71.632.884.900
Giá trị Jackpot 2
3.950.538.950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 71.632.884.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.950.538.950 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 864 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 18362 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 07/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 913 525 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 266 613 432 398 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 544 778 048 658 111 898 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 282 376 380 792 221 232 328 621 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 638 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5933 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 06/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
509 545
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
034 808 016 831
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
653 484 634 734 369 184
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
202 551 188 091 401 713 184 141
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 9 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 28 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 109 | Giải nhì - 10Tr | 4 |
| Giải ba - 100K | 131 | Giải ba - 5Tr | 6 |
| Giải tư - 1Tr | 35 | ||
| Giải năm - 150K | 464 | ||
| Giải sáu - 40K | 4600 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 05/04/2026
02 09 23 30 32 42
Giá trị Jackpot
66.503.202.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 66.503.202.000 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1809 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 30528 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 04/04/2026
05 07 10 23 30 54 40
Giá trị Jackpot 1
65.696.235.150
Giá trị Jackpot 2
3.290.911.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 65.696.235.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.290.911.200 |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 956 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20180 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 04/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 847 801 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 492 452 923 070 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 754 794 100 909 727 696 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 094 579 062 053 769 493 566 038 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 423 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4651 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
