Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 07/02/2026
03 05 13 15 29 46 01
Giá trị Jackpot 1
52.944.733.200
Giá trị Jackpot 2
3.995.554.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 52.944.733.200 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.995.554.500 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19331 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 07/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 161 855 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 435 764 214 039 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 907 746 060 697 297 784 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 863 842 139 552 458 655 441 699 |
4Tr | 16 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 56 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 529 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5513 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 06/02/2026
02 07 13 17 42 45
Giá trị Jackpot
15.277.177.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.277.177.500 |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1025 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17642 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 06/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
929 439
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
703 030 154 362
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
705 825 756 216 779 301
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
443 343 994 980 052 166 563 975
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 15 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 89 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 58 | Giải nhì - 10Tr | 12 |
| Giải ba - 100K | 111 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 34 | ||
| Giải năm - 150K | 405 | ||
| Giải sáu - 40K | 3891 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 05/02/2026
07 13 16 25 26 55 09
Giá trị Jackpot 1
50.209.887.000
Giá trị Jackpot 2
3.691.682.700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.209.887.000 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.691.682.700 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 782 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 18822 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 05/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 157 958 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 096 739 316 868 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 788 962 623 113 712 201 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 162 637 206 260 431 653 474 969 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 55 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 502 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5949 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 04/02/2026
02 12 14 17 39 43
Giá trị Jackpot
13.586.590.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.586.590.000 |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1163 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 18680 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
536 016
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
939 288 055 534
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
990 147 890 594 958 049
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
344 200 124 724 004 169 186 484
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 15 | Đặc biệt - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhất - 350K | 85 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 136 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 119 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 28 | ||
| Giải năm - 150K | 547 | ||
| Giải sáu - 40K | 3623 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá trị Jackpot 1
47.302.210.650
Giá trị Jackpot 2
3.368.607.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 47.302.210.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.368.607.550 |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 824 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17503 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 03/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 735 401 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 581 776 314 534 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 242 161 597 716 292 826 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 747 363 435 435 768 658 869 211 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6083 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 02/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
582 446
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
202 039 013 226
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
801 928 859 802 304 535
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
006 194 310 107 968 496 992 519
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 31 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 106 | Giải nhất - 40Tr | 11 |
| Giải nhì - 210K | 65 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 76 | Giải ba - 5Tr | 6 |
| Giải tư - 1Tr | 54 | ||
| Giải năm - 150K | 756 | ||
| Giải sáu - 40K | 5134 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 01/02/2026
01 18 21 23 30 36
Giá trị Jackpot
42.413.161.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 42.413.161.000 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1565 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26122 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 31/01/2026
10 11 14 17 49 53 04
Giá trị Jackpot 1
43.984.742.700
Giá trị Jackpot 2
20.094.162.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 43.984.742.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 643 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15643 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 31/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 901 590 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 926 213 838 219 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 937 744 062 375 718 651 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 281 743 993 724 063 896 111 065 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 367 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5000 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
