Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 04/02/2026
02 12 14 17 39 43
Giá trị Jackpot
13.586.590.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.586.590.000 |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1163 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 18680 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
536 016
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
939 288 055 534
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
990 147 890 594 958 049
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
344 200 124 724 004 169 186 484
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 15 | Đặc biệt - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhất - 350K | 85 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 136 | Giải nhì - 10Tr | 0 |
| Giải ba - 100K | 119 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 28 | ||
| Giải năm - 150K | 547 | ||
| Giải sáu - 40K | 3623 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá trị Jackpot 1
47.302.210.650
Giá trị Jackpot 2
3.368.607.550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 47.302.210.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3.368.607.550 |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 824 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17503 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 03/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 735 401 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 581 776 314 534 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 242 161 597 716 292 826 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 747 363 435 435 768 658 869 211 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6083 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 02/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
582 446
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
202 039 013 226
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
801 928 859 802 304 535
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
006 194 310 107 968 496 992 519
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 31 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 106 | Giải nhất - 40Tr | 11 |
| Giải nhì - 210K | 65 | Giải nhì - 10Tr | 2 |
| Giải ba - 100K | 76 | Giải ba - 5Tr | 6 |
| Giải tư - 1Tr | 54 | ||
| Giải năm - 150K | 756 | ||
| Giải sáu - 40K | 5134 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 01/02/2026
01 18 21 23 30 36
Giá trị Jackpot
42.413.161.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 42.413.161.000 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1565 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26122 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 31/01/2026
10 11 14 17 49 53 04
Giá trị Jackpot 1
43.984.742.700
Giá trị Jackpot 2
20.094.162.200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 43.984.742.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 643 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15643 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 31/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 901 590 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 926 213 838 219 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 937 744 062 375 718 651 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 281 743 993 724 063 896 111 065 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 367 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5000 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 30/01/2026
16 17 30 41 42 45
Giá trị Jackpot
39.633.623.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.633.623.500 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1373 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 25968 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 30/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
675 811
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
286 640 569 206
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
729 467 949 894 962 476
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
266 036 673 131 468 675 157 383
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 16 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 20 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 91 | Giải nhì - 10Tr | 5 |
| Giải ba - 100K | 183 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 36 | ||
| Giải năm - 150K | 299 | ||
| Giải sáu - 40K | 3318 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá trị Jackpot 1
40.895.356.350
Giá trị Jackpot 2
19.750.897.050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.895.356.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 19.750.897.050 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 754 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16231 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 29/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 720 469 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 083 799 700 498 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 787 849 122 458 211 328 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 450 489 321 125 423 568 124 804 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 443 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4511 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 28/01/2026
04 10 16 19 27 40
Giá trị Jackpot
36.724.289.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.724.289.000 |
| Giải nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1745 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26586 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 28/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
230 078
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
458 495 512 327
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
284 845 180 514 740 856
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
447 526 027 534 659 949 069 787
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 29 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 54 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 42 | Giải nhì - 10Tr | 1 |
| Giải ba - 100K | 108 | Giải ba - 5Tr | 4 |
| Giải tư - 1Tr | 33 | ||
| Giải năm - 150K | 416 | ||
| Giải sáu - 40K | 2987 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
