Trực Tiếp Kiến Thiết
Trực Tiếp Vietlott
Xổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 02/04/2026
09 21 32 34 52 53 22
Giá trị Jackpot 1
63.078.034.350
Giá trị Jackpot 2
5.085.578.850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63.078.034.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 5.085.578.850 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 734 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15550 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 02/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 594 747 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 969 085 412 919 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 463 885 115 200 115 217 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 146 936 532 340 937 430 308 114 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 30 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5089 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ tư, ngày 01/04/2026
06 30 34 36 37 44
Giá trị Jackpot
55.077.520.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 55.077.520.500 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1430 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26367 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ tư, ngày 01/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
136 199
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
530 706 146 746
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
033 997 850 686 979 834
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
715 819 781 883 239 266 044 421
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 28 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 32 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 113 | Giải nhì - 10Tr | 4 |
| Giải ba - 100K | 99 | Giải ba - 5Tr | 3 |
| Giải tư - 1Tr | 34 | ||
| Giải năm - 150K | 572 | ||
| Giải sáu - 40K | 3568 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ ba, ngày 31/03/2026
15 16 22 38 43 48 11
Giá trị Jackpot 1
59.876.080.950
Giá trị Jackpot 2
4.729.806.250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.876.080.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.729.806.250 |
| Giải nhất | 5 số | 17 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 884 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20569 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ ba, ngày 31/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 987 537 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 940 336 996 212 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 168 925 124 882 408 241 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 644 215 656 046 231 858 611 525 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 62 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 634 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5735 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
Kết quả Max 3D Thứ hai, ngày 30/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
269 442
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
391 956 621 695
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
886 395 902 911 137 309
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
441 661 226 165 846 911 474 267
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 27 | Đặc biệt - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhất - 350K | 93 | Giải nhất - 40Tr | 1 |
| Giải nhì - 210K | 105 | Giải nhì - 10Tr | 3 |
| Giải ba - 100K | 114 | Giải ba - 5Tr | 9 |
| Giải tư - 1Tr | 53 | ||
| Giải năm - 150K | 471 | ||
| Giải sáu - 40K | 4937 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Chủ nhật, ngày 29/03/2026
05 08 18 30 37 45
Giá trị Jackpot
49.393.298.500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 49.393.298.500 |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1561 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 26967 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ bảy, ngày 28/03/2026
07 13 21 30 33 42 39
Giá trị Jackpot 1
56.950.796.550
Giá trị Jackpot 2
4.404.774.650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.950.796.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.404.774.650 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 981 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19351 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ bảy, ngày 28/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 096 219 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 407 019 592 090 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 598 810 667 628 817 002 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 625 166 173 461 902 915 423 093 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 414 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4214 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2026
Kết quả Mega 6/45 Thứ sáu, ngày 27/03/2026
05 07 13 19 38 45
Giá trị Jackpot
44.387.164.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.387.164.000 |
| Giải nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1714 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 27382 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max 3D Thứ sáu, ngày 27/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr |
099 023
|
Đặc biệt 1Tỷ |
| Giải nhất 350K |
498 811 017 739
|
Giải nhất 40Tr |
| Giải nhì 210K |
949 164 856 314 599 908
|
Giải nhì 10Tr |
| Giải ba 100K |
143 819 667 417 499 998 162 239
|
Giải ba 5Tr |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Đặc biệt - 1Tr | 28 | Đặc biệt - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhất - 350K | 32 | Giải nhất - 40Tr | 0 |
| Giải nhì - 210K | 63 | Giải nhì - 10Tr | 15 |
| Giải ba - 100K | 115 | Giải ba - 5Tr | 1 |
| Giải tư - 1Tr | 28 | ||
| Giải năm - 150K | 323 | ||
| Giải sáu - 40K | 2912 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2026
Kết quả Power 6/55 Thứ năm, ngày 26/03/2026
03 09 10 34 38 44 51
Giá trị Jackpot 1
54.630.878.700
Giá trị Jackpot 2
4.147.006.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54.630.878.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4.147.006.000 |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 874 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19645 | 50.000 |
| In vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kết quả Max3D Pro Thứ năm, ngày 26/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 466 417 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 578 290 267 169 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 178 215 559 960 533 619 |
10Tr | 11 |
| Giải ba | 399 867 197 546 054 305 621 008 |
4Tr | 1 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 796 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5252 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
